Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上房

shàng fáng

上房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上房 trong tiếng Việt

xem 正房[zheng4 fang2]

Tra từ liên quan