千辛万苦千辛萬苦
千辛万苦 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 千辛万苦 trong tiếng Việt
chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân; một cách khó khăn; sau một số nỗ lực
chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân; một cách khó khăn; sau một số nỗ lực