Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千辛万苦千辛萬苦

qiān xīn wàn kǔ

千辛万苦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千辛万苦 trong tiếng Việt

chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân; một cách khó khăn; sau một số nỗ lực

Tra từ liên quan