Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千里眼

qiān lǐ yǎn

千里眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千里眼 trong tiếng Việt

thấu thị

Tra từ liên quan