千里 qiān lǐ 千里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千里 trong tiếng Việt một ngàn dặm; một ngàn lý (tức là 500 kilômét); một khoảng cách dài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan