Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十项全能十項全能

shí xiàng quán néng

十项全能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十项全能 trong tiếng Việt

Điền kinh 10 môn phối hợp

Tra từ liên quan