Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上天入地

shàng tiān rù dì

上天入地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上天入地 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lên trời xuống địa ngục (thành ngữ); nghĩa bóng: làm mọi cách; tìm kiếm khắp nơi

Tra từ liên quan