Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十干

shí gān

十干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十干 trong tiếng Việt

giống như 天干; thập can 甲, 乙, 丙, 丁, 戊, 己, 庚, 辛, 壬, 癸 (dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự La Mã I, II, III)

Tra từ liên quan