Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十常侍

shí cháng shì

十常侍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十常侍 trong tiếng Việt

Mười Thường Thị cuối thời Hán, một điển hình của tham nhũng

Tra từ liên quan