十常侍 shí cháng shì 十常侍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十常侍 trong tiếng Việt Mười Thường Thị cuối thời Hán, một điển hình của tham nhũng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan