劝告勸告 quàn gào 劝告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劝告 trong tiếng Việt khuyên nhủ; thúc giục; khuyên răn; lời khuyên; lời khuyên bảo; LT:席[xi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan