Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝告勸告

quàn gào

劝告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝告 trong tiếng Việt

khuyên nhủ; thúc giục; khuyên răn; lời khuyên; lời khuyên bảo; LT:席[xi2]

Tra từ liên quan