Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝化勸化

quàn huà

劝化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝化 trong tiếng Việt

khuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo); khất thực

Tra từ liên quan