劝化勸化 quàn huà 劝化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劝化 trong tiếng Việt khuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo); khất thực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan