Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

努 là gì?

[nǔ] có nghĩa là nỗ lực; cố gắng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 努 trong tiếng Việt

  1. nỗ lực
  2. cố gắng

Cách đọc và ghi nhớ 努

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nỗ lực; cố gắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan