Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助纣为虐助紂為虐

zhù Zhòu wéi nüè

助纣为虐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助纣为虐 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù

Tra từ liên quan