前揭 là gì?
前揭 [qián jiē] có nghĩa là (mục) nêu trên; đã đề cập; phía trên; đã dẫn.
Nghĩa của từ 前揭 trong tiếng Việt
- (mục) nêu trên
- đã đề cập
- phía trên
- đã dẫn
Cách đọc và ghi nhớ 前揭
前揭 được đọc là qián jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(mục) nêu trên; đã đề cập; phía trên; đã dẫn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .