刺丝胞 là gì?
刺丝胞 [cì sī bāo] có nghĩa là tế bào gai; tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ.
Nghĩa của từ 刺丝胞 trong tiếng Việt
- tế bào gai
- tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ
Cách đọc và ghi nhớ 刺丝胞
刺丝胞 được đọc là cì sī bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào gai; tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .