Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺丝胞刺絲胞

cì sī bāo

刺丝胞 là gì?

刺丝胞 [cì sī bāo] có nghĩa là tế bào gai; tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺丝胞 trong tiếng Việt

  1. tế bào gai
  2. tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ

Cách đọc và ghi nhớ 刺丝胞

刺丝胞 được đọc là cì sī bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào gai; tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan