刺眼
刺眼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 刺眼 trong tiếng Việt
làm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá; gắt (ánh sáng); màu sắc thô (màu sắc); khó coi
làm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá; gắt (ánh sáng); màu sắc thô (màu sắc); khó coi