Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺目

cì mù

刺目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺目 trong tiếng Việt

loè loẹt; chói mắt; khó chịu cho mắt

Tra từ liên quan