Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺穿

cì chuān

刺穿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺穿 trong tiếng Việt

xuyên qua; đâm xuyên; xuyên thủng

Tra từ liên quan