Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
函办函辦

hán bàn

函办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 函办 trong tiếng Việt

xem 函送法辦|函送法办[han2 song4 fa3 ban4]

Tra từ liên quan