函办
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
函办
xem 函送法辦|函送法办[han2 song4 fa3 ban4]
Giản thể函办
Phồn thể函辦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng