Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切磋琢磨

qiē cuō zhuó mó

切磋琢磨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切磋琢磨 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cắt gọt và mài giũa (thành ngữ); nghĩa bóng: học hỏi bằng cách trao đổi ý kiến hoặc kinh nghiệm

Tra từ liên quan