Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分期付款

fēn qī fù kuǎn

分期付款 là gì?

分期付款 [fēn qī fù kuǎn] có nghĩa là trả góp; thanh toán trả góp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分期付款 trong tiếng Việt

  1. trả góp
  2. thanh toán trả góp

Cách đọc và ghi nhớ 分期付款

分期付款 được đọc là fēn qī fù kuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trả góp; thanh toán trả góp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan