Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分期

fēn qī

分期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分期 trong tiếng Việt

theo giai đoạn; xen kẽ; từng bước; trả góp

Tra từ liên quan