刀山火海 dāo shān huǒ hǎi 刀山火海 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刀山火海 trong tiếng Việt nghĩa đen núi dao biển lửanghĩa bóng nguy hiểm tột cùng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan