Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀山火海

dāo shān huǒ hǎi

刀山火海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀山火海 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen núi dao biển lửa
  2. nghĩa bóng nguy hiểm tột cùng (thành ngữ)
Tra từ liên quan