Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出糗

chū qiǔ

出糗 là gì?

出糗 [chū qiǔ] có nghĩa là (thông tục) gặp chuyện xấu hổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出糗 trong tiếng Việt

(thông tục) gặp chuyện xấu hổ

Cách đọc và ghi nhớ 出糗

出糗 được đọc là chū qiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thông tục) gặp chuyện xấu hổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan