出糗 là gì?
出糗 [chū qiǔ] có nghĩa là (thông tục) gặp chuyện xấu hổ.
Nghĩa của từ 出糗 trong tiếng Việt
(thông tục) gặp chuyện xấu hổ
Cách đọc và ghi nhớ 出糗
出糗 được đọc là chū qiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thông tục) gặp chuyện xấu hổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .