Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出粮出糧

chū liáng

出粮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出粮 trong tiếng Việt

(phương ngữ) trả lương

Tra từ liên quan