Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出尔反尔出爾反爾

chū ěr fǎn ěr

出尔反尔 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出尔反尔 trong tiếng Việt

nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa hiện đại: nuốt lời; thay đổi thất thường; tự mâu thuẫn; không nhất quán

Tra từ liên quan