Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出水芙蓉

chū shuǐ fú róng

出水芙蓉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出水芙蓉 trong tiếng Việt

như hoa sen trồi lên mặt nước (thành ngữ); đẹp vượt trội (khuôn mặt thiếu nữ hoặc thư pháp của cụ già)

Tra từ liên quan