Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹洞

āo dòng

凹洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹洞 trong tiếng Việt

hốc; lỗ

Tra từ liên quan