Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷宫冷宮

lěng gōng

冷宫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷宫 trong tiếng Việt

(trong văn học và opera) nơi vua đày vợ hoặc phi tần khi không được sủng ái; (nghĩa bóng) cảnh bị bỏ rơi; trạng thái thất sủng

Tra từ liên quan