Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷媒

lěng méi

冷媒 là gì?

冷媒 [lěng méi] có nghĩa là chất làm lạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷媒 trong tiếng Việt

chất làm lạnh

Cách đọc và ghi nhớ 冷媒

冷媒 được đọc là lěng méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất làm lạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan