冷媒 là gì?
冷媒 [lěng méi] có nghĩa là chất làm lạnh.
Nghĩa của từ 冷媒 trong tiếng Việt
chất làm lạnh
Cách đọc và ghi nhớ 冷媒
冷媒 được đọc là lěng méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất làm lạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .