Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷奴

lěng nú

冷奴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷奴 trong tiếng Việt

đậu phụ ăn lạnh với nhiều loại phủ (từ mượn tiếng Nhật "hiyayakko")

Tra từ liên quan