Kết quả cho “龟笑鳖无尾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông