Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “龟笑鳖无尾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
龟笑鳖无尾
guī xiào biē wú wěi

chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông

Thành ngữ