龙生龙,凤生凤龍生龍,鳳生鳳 lóng shēng lóng , fèng shēng fèng 龙生龙,凤生凤 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙生龙,凤生凤 trong tiếng Việt nghĩa đen: rồng sinh rồng, phượng sinh phượng (thành ngữ)nghĩa bóng: con nhà tông không giống lông cũng giống cánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan