Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙生龙,凤生凤龍生龍,鳳生鳳

lóng shēng lóng , fèng shēng fèng

龙生龙,凤生凤 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙生龙,凤生凤 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: rồng sinh rồng, phượng sinh phượng (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
Tra từ liên quan