再婚 là gì?
再婚 [zài hūn] có nghĩa là tái hôn.
Nghĩa của từ 再婚 trong tiếng Việt
tái hôn
Cách đọc và ghi nhớ 再婚
再婚 được đọc là zài hūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tái hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
再婚 [zài hūn] có nghĩa là tái hôn.
tái hôn
再婚 được đọc là zài hūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tái hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .