Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再好不过再好不過

zài hǎo bù guò

再好不过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再好不过 trong tiếng Việt

không thể tốt hơn; tuyệt vời; lý tưởng

Tra từ liên quan