Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏答答

nián dā dā

黏答答 là gì?

黏答答 [nián dā dā] có nghĩa là dính (một cách khó chịu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏答答 trong tiếng Việt

dính (một cách khó chịu)

Cách đọc và ghi nhớ 黏答答

黏答答 được đọc là nián dā dā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dính (một cách khó chịu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan