Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸣金收军鳴金收軍

míng jīn shōu jūn

鸣金收军 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸣金收军 trong tiếng Việt

đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui

Tra từ liên quan