鸣金收军鳴金收軍 míng jīn shōu jūn 鸣金收军 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸣金收军 trong tiếng Việt đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan