Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤毛麟角鳳毛麟角

fèng máo lín jiǎo

凤毛麟角 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤毛麟角 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hiếm như lông phượng và sừng lân (thành ngữ); nghĩa bóng: hiếm có khó tìm

Tra từ liên quan