Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高发高發

gāo fā

高发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高发 trong tiếng Việt

(về bệnh tật, tai nạn) xảy ra với tần suất cao; (cũ) đạt điểm cao trong kỳ thi khoa bảng

Tra từ liên quan