Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高盛

Gāo shèng

高盛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高盛 trong tiếng Việt

Goldman Sachs

Tra từ liên quan