高发人群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高发人群
(y học) nhóm nguy cơ cao
Giản thể高发人群
Phồn thể高發人群
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng