Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高发人群高發人群

gāo fā rén qún

高发人群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高发人群 trong tiếng Việt

(y học) nhóm nguy cơ cao

Tra từ liên quan