Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊悟驚悟

jīng wù

惊悟 là gì?

惊悟 [jīng wù] có nghĩa là sực tỉnh; ngộ ra một cách đột ngột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊悟 trong tiếng Việt

  1. sực tỉnh
  2. ngộ ra một cách đột ngột

Cách đọc và ghi nhớ 惊悟

惊悟 được đọc là jīng wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sực tỉnh; ngộ ra một cách đột ngột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan