Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马靴馬靴

mǎ xuē

马靴 là gì?

马靴 [mǎ xuē] có nghĩa là ủng cưỡi ngựa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马靴 trong tiếng Việt

ủng cưỡi ngựa

Cách đọc và ghi nhớ 马靴

马靴 được đọc là mǎ xuē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủng cưỡi ngựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan