Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马头馬頭

mǎ tóu

马头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马头 trong tiếng Việt

đầu ngựa; giống như 碼頭|码头[ma3 tou2], bến tàu

Tra từ liên quan