马头馬頭 mǎ tóu 马头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马头 trong tiếng Việt đầu ngựa; giống như 碼頭|码头[ma3 tou2], bến tàu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan