Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马鞭馬鞭

mǎ biān

马鞭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马鞭 trong tiếng Việt

roi ngựa

Tra từ liên quan