Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首鼠两端首鼠兩端

shǒu shǔ liǎng duān

首鼠两端 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首鼠两端 trong tiếng Việt

(thành ngữ) do dự; không quyết định được

Tra từ liên quan