首鼠两端首鼠兩端 shǒu shǔ liǎng duān 首鼠两端 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首鼠两端 trong tiếng Việt (thành ngữ) do dự; không quyết định được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan