Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骇客駭客

hài kè

骇客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骇客 trong tiếng Việt

hacker (tin học) (từ mượn)

Tra từ liên quan