骇客
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骇客
hacker (tin học) (từ mượn)
Giản thể骇客
Phồn thể駭客
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng