馄餛 hún 馄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 馄 trong tiếng Việt dùng trong 餛飩|馄饨[hun2 tun5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan