Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余缺餘缺

yú quē

余缺 là gì?

余缺 [yú quē] có nghĩa là thặng dư và thiếu hụt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余缺 trong tiếng Việt

thặng dư và thiếu hụt

Cách đọc và ghi nhớ 余缺

余缺 được đọc là yú quē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thặng dư và thiếu hụt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan