Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余波餘波

yú bō

余波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余波 trong tiếng Việt

hậu quả; dư chấn; hệ lụy

Tra từ liên quan