余热餘熱
余热 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 余热 trong tiếng Việt
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí; (ví dụ) khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí; (ví dụ) khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc